kerosine lamp
Danh từ: Đèn dầu hỏa – một loại đèn sử dụng dầu hỏa (kerosene) làm nhiên liệu để tạo ra ánh sáng. Đèn thường có một bấc (dây dẫn nhiên liệu) và một ống thủy tinh để bảo vệ ngọn lửa khỏi gió.
- (Ngôi nhà cũ vẫn dùng một cái đèn dầu hỏa để thắp sáng khi mất điện.)
- (Cô ấy thắp cái đèn dầu hỏa và đặt nó lên bàn.)
"to burn a kerosine lamp": thắp sáng đèn dầu hỏa.
- They burned a kerosine lamp all night while camping. (Họ thắp một cái đèn dầu hỏa suốt đêm khi cắm trại.)
"kerosine lamp glass": ống thủy tinh của đèn dầu hỏa.
- The kerosine lamp glass broke when it fell. (Ống thủy tinh của đèn dầu hỏa bị vỡ khi nó rơi.)
- Kerosene lamp: cách viết khác của "kerosine lamp" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Oil lamp: đèn dầu (nói chung, có thể dùng dầu hỏa hoặc các loại dầu khác).
- Hurricane lamp: đèn bão (một loại đèn dầu có thiết kế chống gió, thường dùng dầu hỏa).
- Paraffin lamp: đèn parafin (từ đồng nghĩa phổ biến ở Anh, vì dầu hỏa còn được gọi là paraffin).
- Kerosene lantern: đèn lồng dầu hỏa (thường là loại di động, có tay cầm).
Không có cụm động từ trực tiếp với "kerosine lamp", nhưng có thể dùng: - Light up: thắp sáng (một cái đèn). - He lit up the kerosine lamp before reading. (Anh ấy thắp sáng cái đèn dầu hỏa trước khi đọc sách.)
Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "kerosine lamp", nhưng có thể liên quan đến: - "A lamp in the darkness": một tia hy vọng trong hoàn cảnh khó khăn (ẩn dụ dựa trên hình ảnh đèn dầu hỏa thắp sáng bóng tối).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
